Tâm HSK

顺畅

shùnchàng
thuận sướng
trôi chảy và thông suốt; lưu loát

顺畅 (shùnchàng, Hán Việt: thuận sướng) nghĩa là trôi chảy và thông suốt; lưu loát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

顺 thuận · 18 từ

畅 sướng · 8 từ