Tâm HSK

畅通

chàngtōng
sướng thông
thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng

畅通 (chàngtōng, Hán Việt: sướng thông) nghĩa là thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

畅 sướng · 8 từ

通 thông · 43 từ