截至 (jiézhì, Hán Việt: tiệt chí) nghĩa là tính đến (một thời gian); đến (một thời gian). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
截至 (jiézhì, Hán Việt: tiệt chí) nghĩa là tính đến (một thời gian); đến (một thời gian). Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.