Tâm HSK

截至

jiézhì
tiệt chí
tính đến (một thời gian); đến (một thời gian)

截至 (jiézhì, Hán Việt: tiệt chí) nghĩa là tính đến (một thời gian); đến (một thời gian). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

截 tiệt · 4 từ

至 chí · 15 từ