不至于 (bùzhìyú, Hán Việt: bất chí vu) nghĩa là không đến mức; không tệ như. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được
至 chí · 15 từ
甚至shènzhìthậm chí至少zhìshǎoít nhất至今zhìjīncho đến nay至于zhìyúcòn về至关重要zhìguānzhòngyàocực kỳ quan trọng截至jiézhìtính đến直至zhízhìkéo dài đến以至于yǐzhìyúxuống đến