Tâm HSK

以至于

yǐzhìyú
dĩ chí vu
xuống đến; lên đến; đến mức độ mà ...

以至于 (yǐzhìyú, Hán Việt: dĩ chí vu) nghĩa là xuống đến; lên đến; đến mức độ mà .... Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

至 chí · 15 từ

于 vu · 45 từ