Tâm HSK

对于

duìyú
đối vu
về; liên quan đến (cái gì đó); đối với

对于 (duìyú, Hán Việt: đối vu) nghĩa là về; liên quan đến (cái gì đó); đối với. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

对 đối · 36 từ

于 vu · 45 từ