便于 (biànyú, Hán Việt: tiện vu) nghĩa là dễ dàng để; thuận tiện cho. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
便 tiện · 17 từ
便宜piányirẻ方便fāngbiàntiện lợi方便面fāngbiànmiànmì ăn liền随便suíbiàntuỳ ý顺便shùnbiànmột cách thuận tiện不便bùbiànbất tiện便利biànlìthuận tiện便利店biànlìdiàncửa hàng tiện lợi