Tâm HSK

同类

tónglèi
đồng loại
tương tự; cùng loại; giống nhau

同类 (tónglèi, Hán Việt: đồng loại) nghĩa là tương tự; cùng loại; giống nhau. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

同 đồng · 43 từ

类 loại · 9 từ