Tâm HSK

诸如此类

zhūrúcǐlèi
chư như thử loại
những việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v.

诸如此类 (zhūrúcǐlèi, Hán Việt: chư như thử loại) nghĩa là những việc như thế này (thành ngữ); vân vân; và những cái khác; v.v.. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

诸 chư · 3 từ

如 như · 29 từ

此 thử · 24 từ

类 loại · 9 từ