例如 (lìrú, Hán Việt: lệ như) nghĩa là ví dụ; chẳng hạn; như là. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
例 lệ · 13 từ
例子lìzitrường hợp举例jǔlìđưa ra ví dụ比例bǐlìtỷ lệ例外lìwàingoại lệ案例ànlìvụ việc条例tiáolìquy định惯例guànlìquy ước先例xiānlìtiền lệ