Tâm HSK

先例

xiānlì
tiên lệ
tiền lệ

先例 (xiānlì, Hán Việt: tiên lệ) nghĩa là tiền lệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

先 tiên · 16 từ

例 lệ · 13 từ