Tâm HSK

例外

lìwài
lệ ngoại
ngoại lệ; là một ngoại lệ

例外 (lìwài, Hán Việt: lệ ngoại) nghĩa là ngoại lệ; là một ngoại lệ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

例 lệ · 13 từ

外 ngoại · 59 từ