Tâm HSK

事先

shìxiān
sự tiên
trước thời hạn; trước sự kiện; trước đó

事先 (shìxiān, Hán Việt: sự tiên) nghĩa là trước thời hạn; trước sự kiện; trước đó. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

事 sự · 57 từ

先 tiên · 16 từ