Tâm HSK

先前

xiānqián
tiên tiền
trước đây; trước đó

先前 (xiānqián, Hán Việt: tiên tiền) nghĩa là trước đây; trước đó. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

先 tiên · 16 từ

前 tiền · 49 từ