健全 (jiànquán, Hán Việt: kiện toàn) nghĩa là khỏe mạnh; lành mạnh. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
健 kiện · 8 từ
健康jiànkāngsức khỏe健身jiànshēntập thể dục健身房jiànshēnfángphòng gym保健bǎojiànbảo vệ sức khỏe健壮jiànzhuàngcường tráng稳健wěnjiànvững vàng健美jiànměikhỏe đẹp