健康 (jiànkāng, Hán Việt: kiện khang) nghĩa là sức khỏe; khỏe mạnh. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
健 kiện · 8 từ
健身jiànshēntập thể dục健身房jiànshēnfángphòng gym健全jiànquánkhỏe mạnh保健bǎojiànbảo vệ sức khỏe健壮jiànzhuàngcường tráng稳健wěnjiànvững vàng健美jiànměikhỏe đẹp