Tâm HSK

健身

jiànshēn
kiện thân
tập thể dục; giữ dáng; tập luyện

健身 (jiànshēn, Hán Việt: kiện thân) nghĩa là tập thể dục; giữ dáng; tập luyện. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 健身

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

健 kiện · 8 từ

身 thân · 38 từ