健美
jiànměi
kiện mĩ
khỏe đẹp; tập thể dục thẩm mỹ; viết tắt của 健美運動|健美运动[jian4 mei3 yun4 dong4]
健美 (jiànměi, Hán Việt: kiện mĩ) nghĩa là khỏe đẹp; tập thể dục thẩm mỹ; viết tắt của 健美運動|健美运动[jian4 mei3 yun4 dong4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
健 kiện · 8 từ
健康jiànkāngsức khỏe健身jiànshēntập thể dục健身房jiànshēnfángphòng gym健全jiànquánkhỏe mạnh保健bǎojiànbảo vệ sức khỏe健壮jiànzhuàngcường tráng稳健wěnjiànvững vàng