Tâm HSK

健壮

jiànzhuàng
kiện tráng
cường tráng; khỏe mạnh; vững chắc

健壮 (jiànzhuàng, Hán Việt: kiện tráng) nghĩa là cường tráng; khỏe mạnh; vững chắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

健 kiện · 8 từ

壮 tráng · 9 từ