健壮 (jiànzhuàng, Hán Việt: kiện tráng) nghĩa là cường tráng; khỏe mạnh; vững chắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
健 kiện · 8 từ
健康jiànkāngsức khỏe健身jiànshēntập thể dục健身房jiànshēnfángphòng gym健全jiànquánkhỏe mạnh保健bǎojiànbảo vệ sức khỏe稳健wěnjiànvững vàng健美jiànměikhỏe đẹp