Tâm HSK

壮观

zhuàngguān
tráng quan
cảnh tượng hùng vĩ; quang cảnh tráng lệ

壮观 (zhuàngguān, Hán Việt: tráng quan) nghĩa là cảnh tượng hùng vĩ; quang cảnh tráng lệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

壮 tráng · 9 từ

观 quan · 29 từ