Tâm HSK

客观

kèguān
khách quan
khách quan; công bằng

客观 (kèguān, Hán Việt: khách quan) nghĩa là khách quan; công bằng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

客 khách · 21 từ

观 quan · 29 từ