Tâm HSK

主观

zhǔguān
chủ quan
chủ quan

主观 (zhǔguān, Hán Việt: chủ quan) nghĩa là chủ quan. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

主 chủ · 45 từ

观 quan · 29 từ