Tâm HSK

乐观

lèguān
lạc quan
lạc quan; đầy hy vọng

乐观 (lèguān, Hán Việt: lạc quan) nghĩa là lạc quan; đầy hy vọng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

乐 lạc · 23 từ

观 quan · 29 từ