Tâm HSK

电池

diànchí
điện trì
pin, ắc quy

电池 (diànchí, Hán Việt: điện trì) nghĩa là pin, ắc quy. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

电 điện · 41 từ

池 trì · 4 từ