Tâm HSK

池子

chízi
trì tử
ao; bể tắm; sàn nhảy của phòng khiêu vũ

池子 (chízi, Hán Việt: trì tử) nghĩa là ao; bể tắm; sàn nhảy của phòng khiêu vũ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

池 trì · 4 từ

子 tử · 146 từ