屡次 (lǚcì, Hán Việt: lũ thứ) nghĩa là lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
屡次 (lǚcì, Hán Việt: lũ thứ) nghĩa là lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.