Tâm HSK

层次

céngcì
tằng thứ
tầng; mức độ; sự phân tầng

层次 (céngcì, Hán Việt: tằng thứ) nghĩa là tầng; mức độ; sự phân tầng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

层 tằng · 7 từ

次 thứ · 22 từ