Tâm HSK

上次

shàngcì
thượng thứ
lần trước

上次 (shàngcì, Hán Việt: thượng thứ) nghĩa là lần trước. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

次 thứ · 22 từ