Tâm HSK

声明

shēngmíng
thanh minh
phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu

声明 (shēngmíng, Hán Việt: thanh minh) nghĩa là phát biểu; tuyên bố; lời phát biểu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

声 thanh · 26 từ

明 minh · 37 từ