Tâm HSK

声调

shēngdiào
thanh điều
thanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung)

声调 (shēngdiào, Hán Việt: thanh điều) nghĩa là thanh điệu; nốt; một thanh (trong âm tiết tiếng Trung). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

声 thanh · 26 từ

调 điều · 25 từ