调研 (diàoyán, Hán Việt: điều nghiên) nghĩa là điều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều tra. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
调 điều · 25 từ
空调kōngtiáođiều hòa không khí调查diàocháđiều tra调整tiáozhěngđiều chỉnh强调qiángdiàonhấn mạnh调皮tiáopínghịch ngợm协调xiétiáophối hợp调节tiáojiéđiều chỉnh调动diàodòngđiều chuyển