Tâm HSK

调研

diàoyán
điều nghiên
điều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều tra

调研 (diàoyán, Hán Việt: điều nghiên) nghĩa là điều tra và nghiên cứu; nghiên cứu; điều tra. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

调 điều · 25 từ

研 nghiên · 9 từ