Tâm HSK

调节

tiáojié
điều tiết
điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp

调节 (tiáojié, Hán Việt: điều tiết) nghĩa là điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

调 điều · 25 từ

节 tiết · 32 từ