Tâm HSK

节目

jiémù
tiết mục
chương trình; mục (trong chương trình)

节目 (jiémù, Hán Việt: tiết mục) nghĩa là chương trình; mục (trong chương trình). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

节 tiết · 32 từ

目 mục · 28 từ