节目 (jiémù, Hán Việt: tiết mục) nghĩa là chương trình; mục (trong chương trình). Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
节 tiết · 32 từ
节日jiérìngày lễ季节jìjiéthời gian过节guòjiéăn mừng lễ hội节约jiéyuētiết kiệm节假日jiéjiàrìngày nghỉ công cộng细节xìjiéchi tiết环节huánjiéđốt节省jiéshěngtiết kiệm