Tâm HSK

目标

mùbiāo
mục tiêu
mục tiêu; mục đích

目标 (mùbiāo, Hán Việt: mục tiêu) nghĩa là mục tiêu; mục đích. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

目 mục · 28 từ

标 tiêu · 19 từ