Tâm HSK

标记

biāojì
tiêu ký
ký hiệu; đánh dấu; biểu tượng

标记 (biāojì, Hán Việt: tiêu ký) nghĩa là ký hiệu; đánh dấu; biểu tượng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

标 tiêu · 19 từ

记 ký · 20 từ