槽 cáotàománg; máng ăn; rãnh HSK 7–9 槽 (cáo, Hán Việt: tào) nghĩa là máng; máng ăn; rãnh. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 槽 Cụm từ thường gặp có 槽跳槽tiàocáothay đổi công việc水槽shuǐcáobồn rửa