Tâm HSK

标准

biāozhǔn
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn

标准 (biāozhǔn, Hán Việt: tiêu chuẩn) nghĩa là tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

标 tiêu · 19 từ

准 chuẩn · 12 từ