标准
biāozhǔn
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
标准 (biāozhǔn, Hán Việt: tiêu chuẩn) nghĩa là tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
标 tiêu · 19 từ
目标mùbiāomục tiêu标志biāozhìdấu hiệu标题biāotítiêu đề鼠标shǔbiāochuột商标shāngbiāonhãn hiệu标记biāojìký hiệu标签biāoqiānnhãn指标zhǐbiāomục tiêu