准则 (zhǔnzé, Hán Việt: chuẩn tắc) nghĩa là chuẩn mực; tiêu chuẩn; tiêu chí. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
准 chuẩn · 12 từ
准备zhǔnbèichuẩn bị标准biāozhǔntiêu chuẩn准确zhǔnquèchính xác准时zhǔnshíđúng giờ批准pīzhǔnphê duyệt不准bùzhǔnkhông cho phép瞄准miáozhǔnnhắm vào水准shuǐzhǔnmức độ