Tâm HSK

否则

fǒuzé
phủ tắc
nếu không thì; nếu không; hoặc (là)

否则 (fǒuzé, Hán Việt: phủ tắc) nghĩa là nếu không thì; nếu không; hoặc (là). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

否 phủ · 7 từ

则 tắc · 5 từ