Tâm HSK

否定

fǒudìng
phủ định
phủ định; phủ nhận; từ chối

否定 (fǒudìng, Hán Việt: phủ định) nghĩa là phủ định; phủ nhận; từ chối. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

否 phủ · 7 từ

定 định · 49 từ