Tâm HSK

销量

xiāoliàng
tiêu lượng
khối lượng bán ra

销量 (xiāoliàng, Hán Việt: tiêu lượng) nghĩa là khối lượng bán ra. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

销 tiêu · 11 từ

量 lượng · 28 từ