Tâm HSK

销毁

xiāohuǐ
tiêu hủy
tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt); hủy diệt

销毁 (xiāohuǐ, Hán Việt: tiêu hủy) nghĩa là tiêu hủy (bằng cách nung chảy hoặc đốt); hủy diệt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

销 tiêu · 11 từ

毁 hủy · 5 từ