Tâm HSK

烧毁

shāohuǐ
thiêu hủy
đốt; phá huỷ bằng lửa

烧毁 (shāohuǐ, Hán Việt: thiêu hủy) nghĩa là đốt; phá huỷ bằng lửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

烧 thiêu · 5 từ

毁 hủy · 5 từ