Tâm HSK

阵容

zhènróng
trận dung
bố trí quân sự; trận hình; danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.)

阵容 (zhènróng, Hán Việt: trận dung) nghĩa là bố trí quân sự; trận hình; danh sách ra sân (của đội thể thao, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阵 trận · 4 từ

容 dung · 24 từ