Tâm HSK

阵地

zhèndì
trận địa
(quân sự) vị trí; mặt trận

阵地 (zhèndì, Hán Việt: trận địa) nghĩa là (quân sự) vị trí; mặt trận. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阵 trận · 4 từ

地 địa · 70 từ