Tâm HSK

奶牛

nǎiniú
nãi ngưu
bò sữa; bò lấy sữa

奶牛 (nǎiniú, Hán Việt: nãi ngưu) nghĩa là bò sữa; bò lấy sữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

奶 nãi · 6 từ

牛 ngưu · 4 từ