奶粉 (nǎifěn, Hán Việt: nãi phấn) nghĩa là sữa bột. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
奶粉 (nǎifěn, Hán Việt: nãi phấn) nghĩa là sữa bột. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.