象棋 (xiàngqí, Hán Việt: tượng kì) nghĩa là cờ tướng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
象 tượng · 12 từ
印象yìnxiàngấn tượng想象xiǎngxiàngtưởng tượng对象duìxiàngmục tiêu形象xíngxiànghình ảnh现象xiànxiànghiện tượng象征xiàngzhēngbiểu tượng大象dàxiàngcon voi景象jǐngxiàngcảnh tượng