洗衣粉 (xǐyīfěn, Hán Việt: tẩy y phấn) nghĩa là bột giặt; chất tẩy rửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
洗 tẩy · 8 từ
洗手间xǐshǒujiānnhà vệ sinh洗澡xǐzǎotắm洗衣机xǐyījīmáy giặt清洗qīngxǐrửa冲洗chōngxǐrửa洗礼xǐlǐlễ rửa tội洗涤剂xǐdíjìchất tẩy rửa
衣 y · 15 từ
衣服yīfuquần áo大衣dàyīáo khoác dài上衣shàngyīáo khoác洗衣机xǐyījīmáy giặt雨衣yǔyīáo mưa毛衣máoyīáo len内衣nèiyīđồ lót衣食住行yīshízhùxíngáo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại