Tâm HSK

粉碎

fěnsuì
phấn toái
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành

粉碎 (fěnsuì, Hán Việt: phấn toái) nghĩa là nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

粉 phấn · 8 từ

碎 toái · 2 từ